Đặc điểm nhận dạng của Carbon Black N220, N330, N550, N660

So Sanh Carbon Black Cac Ma 1

Giới thiệu về đặc điểm nhận dạng của Carbon Black N220, N330, N550, N660

Carbon black là nhóm vật liệu gia cường quan trọng bậc nhất trong ngành cao su, chiếm tỷ trọng lớn trong hầu hết các công thức sản xuất lốp xe, sản phẩm cao su kỹ thuật, gioăng phớt, băng tải, đệm chống rung và nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Mỗi mã carbon black sở hữu những đặc tính riêng biệt về độ gia cường, cấu trúc, kích thước hạt, diện tích bề mặt và khả năng tương tác với polymer. Trong đó, các mã N220, N330, N550 và N660 là bốn nhóm phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất hiện đại. Để tối ưu hóa hiệu suất vật liệu, doanh nghiệp cần hiểu rõ đặc điểm nhận dạng của từng loại nhằm lựa chọn đúng mã cho từng ứng dụng. Bài viết này phân tích chuyên sâu những đặc điểm nhận dạng quan trọng, đồng thời giới thiệu nguồn cung uy tín từ GB Plus – đơn vị phân phối carbon black công nghiệp chất lượng cao. Trong suốt bài viết, các minh chứng và nội dung liên quan cũng được kết nối với nhiều tài liệu tham khảo quan trọng như sản phẩm Carbon Black N330 phổ biến từ https://muoithanden.vn/product/carbon-black-n330-pho-bien/ hoặc thông tin Carbon Black N330 tại https://gbplus.vn/product/carbon-black-n330-pho-bien/. Các nội dung liên quan đến nguyên liệu cao su, dầu hóa dẻo, lò hơi công nghiệp, phụ gia như SBR 1502 hay dầu hóa dẻo RPO 140 cũng được dẫn chứng từ các nguồn uy tín như https://viettrungcorp.com/vi/tin-chuyen-nganh/sbr-1502-140https://muoithanden.vn/product/dau-hoa-deo-cao-su-rpo-140-dac-trung/. Qua đó, bài viết mang đến cái nhìn toàn diện, nhất quán và hữu ích cho nhà máy, phòng R&D, bộ phận kỹ thuật hay doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp vật liệu tối ưu.

N660 Bao Nho
Carbon Black N220, N330, N550, N660

Đặc điểm nhận dạng chung của các loại Carbon Black dùng trong cao su kỹ thuật

Carbon black sử dụng cho ngành cao su có sự phân loại theo tiêu chuẩn ASTM, dựa trên kích thước hạt, độ cấu trúc và đặc tính gia cường. Các mã N220, N330, N550 và N660 đều nằm trong nhóm carbon black furnace, được tạo ra bằng phương pháp nhiệt phân dầu nặng ở điều kiện kiểm soát. Đặc điểm nhận dạng chung của các loại này bao gồm bề mặt riêng, mức độ hút dầu, cấu trúc (structure) và khả năng ảnh hưởng đến cơ lý tính của sản phẩm cao su. Những sự khác biệt này quyết định độ bền kéo, độ mài mòn, độ cứng, màu sắc và tính phân tán của vật liệu trong polymer. Khi so sánh các loại carbon black phổ biến, doanh nghiệp thường tham khảo thêm các dòng phụ gia đi kèm như dầu gốc SN150 phổ biến ở đường dẫn https://muoithanden.vn/product/dau-goc-sn150-pho-bien/ hoặc dầu hóa dẻo RPO P140 tại https://viettrungcorp.com/vi/san-pham/cac-loai-dau-hoa-deo-cao-su-rpo-p140-136 để đánh giá tính tương thích trong từng công thức. Trong thực tế sản xuất, mỗi loại carbon black sẽ tương ứng với một mức độ gia cường khác nhau, phù hợp từ sản phẩm yêu cầu chịu mài mòn cao đến sản phẩm yêu cầu đàn hồi hoặc độ nén tốt. Việc nắm rõ đặc điểm nhận dạng chung giúp doanh nghiệp hiểu được vai trò của từng mã vật liệu trước khi đi sâu vào từng nhóm cụ thể.

Đặc điểm nhận dạng của Carbon Black N220

Carbon Black N220 thuộc nhóm carbon black có độ gia cường cao, kích thước hạt nhỏ và diện tích bề mặt lớn. N220 được xem là lựa chọn tối ưu cho nhiều sản phẩm yêu cầu khả năng chịu mài mòn tốt, độ cứng cao và độ bền kéo vượt trội. Sự nhận dạng của N220 trước hết đến từ cấu trúc cao, độ hút dầu OAN lớn, giúp tăng khả năng liên kết với polymer. Điều này khiến N220 trở thành nguyên liệu chủ lực trong sản xuất gai lốp, băng tải nặng và các chi tiết cao su yêu cầu độ bền cơ lý cao. Khi phân tích đặc điểm của N220, nhiều kỹ sư cũng so sánh tính tương thích của nó với các dầu hóa dẻo như dầu RPO 140 tại https://muoithanden.vn/product/dau-hoa-deo-cao-su-rpo-140-dac-trung/ để đánh giá sự phân tán tối ưu. Tại các nhà máy, việc nhận dạng N220 thường dựa trên màu đen sâu, khả năng khuếch tán mạnh và độ cứng sản phẩm sau lưu hóa tăng đáng kể. Ngoài ra, N220 là vật liệu phù hợp cho các công thức dựa trên SBR 1502, một dòng cao su được ứng dụng rộng rãi mà doanh nghiệp có thể tham khảo tại https://muoithanden.vn/product/cao-su-sbr-1502-su-dung-rong-rai/. Với các tính chất vượt trội, N220 tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong danh mục phụ gia cao su hiện đại.

N220 Oci
Carbon Black N220

Đặc điểm nhận dạng của Carbon Black N330

Carbon Black N330 là mã carbon black phổ biến nhất thế giới và được xem là tiêu chuẩn vàng trong gia cường chung cho các sản phẩm cao su kỹ thuật. Khi so với các mã khác, N330 có đặc tính cân bằng giữa độ gia cường, độ phân tán và độ ổn định cơ lý của sản phẩm. Đặc điểm nhận dạng nổi bật của N330 là kích thước hạt trung bình, diện tích bề mặt ổn định và khả năng xử lý dễ dàng trong quá trình cán luyện. Đây cũng là lý do mà các sản phẩm Carbon Black N330 được giới thiệu rộng rãi, như tại liên kết https://muoithanden.vn/product/carbon-black-n330-pho-bien/ hoặc trang thông tin của GB Plus tại https://gbplus.vn/product/carbon-black-n330-pho-bien/. Trong ứng dụng thực tế, N330 được dùng cho lốp xe, sản phẩm cao su định hình, gioăng phớt và các chi tiết chịu tác động cơ học trung bình đến cao. Đặc tính nhận dạng khác bao gồm màu đen chuẩn, độ phân tán tốt và khả năng tương thích cao với hệ dầu hóa dẻo RPO và các dòng dầu gốc như SN150. Nhiều nhà máy lựa chọn N330 nhờ tính ổn định và dễ dàng tối ưu hóa công thức, kể cả khi kết hợp với các polymer như SBR 1502, NBR hay hỗn hợp cao su thiên nhiên. N330 tiếp tục giữ vai trò là mã vật liệu thiết yếu mà bất kỳ doanh nghiệp sản xuất nào cũng cần nắm rõ trong danh mục phụ gia.

N330 Pcbl 2 Chu Dep
Carbon Black N330

Đặc điểm nhận dạng của Carbon Black N550

Carbon Black N550 thuộc nhóm carbon black có độ gia cường trung bình và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm yêu cầu độ đàn hồi tốt hơn so với các mã có gia cường cao. N550 là loại carbon black có kích thước hạt lớn hơn so với N220 và N330, dẫn đến diện tích bề mặt thấp hơn, vì vậy độ gia cường ở mức trung bình nhưng độ linh hoạt của vật liệu lại tốt hơn. Đặc điểm nhận dạng của N550 nằm ở màu đen mềm hơn, khả năng phân tán dễ dàng và độ bền uốn tốt trong sản phẩm cuối. Đây là mã phụ gia phù hợp cho nhiều ứng dụng như ống cao su, tấm cao su, giảm chấn, gioăng phớt và các sản phẩm yêu cầu độ đàn hồi cao. N550 được phân phối rộng rãi bởi GB Plus tại trang https://gbplus.vn/product/carbon-black-muoi-than-den-n550/ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn hàng ổn định. Trong thực tế, N550 thường đi kèm với các loại dầu hóa dẻo như RPO P140 tại https://viettrungcorp.com/vi/san-pham/cac-loai-dau-hoa-deo-cao-su-rpo-p140-136 nhằm cải thiện tính cán luyện và độ phân tán. Nhiều công thức kỹ thuật cũng kết hợp N550 với các dòng cao su như KNB 35L Kumho tại https://viettrungcorp.com/vi/san-pham/knb-35l-kumho-110 nhờ đặc tính mềm dẻo và khả năng tương thích tốt. Sự đa dụng khiến N550 trở thành lựa chọn ưu tiên trong nhiều sản phẩm dân dụng và công nghiệp.

N550 H2
Đặc điểm nhận dạng của Carbon Black N550

Đặc điểm nhận dạng của Carbon Black N660

Carbon Black N660 là loại carbon black có độ gia cường thấp hơn khi so sánh với N220, N330 và N550, nhưng lại có ưu điểm vượt trội về độ linh hoạt, độ mềm và khả năng chịu biến dạng lớn. Đặc điểm nhận dạng của N660 nằm ở kích thước hạt lớn, cấu trúc thấp và diện tích bề mặt nhỏ. Điều này giúp N660 trở thành vật liệu lý tưởng cho các sản phẩm yêu cầu độ đàn hồi tối đa, độ biến dạng cao hoặc khả năng chịu nén tốt. N660 thường được sử dụng trong các loại ống cao su mềm, vỏ dây điện, cao su tấm, đệm lót, cao su xốp và nhiều sản phẩm yêu cầu tính đàn hồi ổn định. Carbon Black N660 hiện được giới thiệu rộng rãi trong thị trường, chẳng hạn như dòng PCBL Ấn Độ tại liên kết https://muoithanden.vn/product/carbon-black-n660-phillips-pcbl-cua-an-do/. Ngoài ra, nhiều công thức kỹ thuật có xu hướng kết hợp N660 với dầu gốc SN150 hoặc dầu hóa dẻo RPO 140 để tăng độ mềm và độ phân tán trong hệ cao su. Với đặc tính thân thiện trong quá trình cán luyện và dễ kiểm soát chất lượng, N660 tiếp tục là lựa chọn chủ lực trong các sản phẩm cao su mềm và sản phẩm kỹ thuật không yêu cầu độ gia cường quá cao.

N660 Pbcl Nhieu
Đặc điểm nhận dạng của Carbon Black N660

So sánh đặc điểm nhận dạng của N220, N330, N550 và N660

Khi đặt các mã carbon black này cạnh nhau, sự khác biệt chủ yếu nằm ở kích thước hạt, độ cấu trúc, mức độ gia cường và ứng dụng tương ứng. N220 là loại gia cường rất cao, N330 gia cường cao và ổn định, N550 gia cường trung bình và N660 là mã có độ gia cường thấp nhưng độ mềm và độ đàn hồi lại vượt trội. Những khác biệt này tạo nên dải ứng dụng rộng, phù hợp với nhiều dòng sản phẩm từ lốp xe, băng tải nặng đến cao su mềm, cao su tấm hoặc gioăng phớt. Sự khác biệt về nhận dạng này thường được các kỹ sư đánh giá dựa trên khả năng phân tán, màu sắc, độ bền kéo, độ mài mòn và khả năng tương thích với polymer cũng như dầu hóa dẻo. Khi tối ưu công thức, nhiều doanh nghiệp có nhu cầu kết hợp phụ gia như dầu gốc SN150 hoặc dầu hóa dẻo RPO, ví dụ được minh họa tại https://muoithanden.vn/product/dau-goc-sn150-pho-bien/ hoặc https://muoithanden.vn/product/dau-hoa-deo-cao-su-rpo-140-dac-trung/. Việc lựa chọn loại carbon black phù hợp cũng cần dựa trên loại polymer sử dụng, chẳng hạn SBR 1502 tại https://viettrungcorp.com/vi/tin-chuyen-nganh/sbr-1502-140, NBR hay cao su thiên nhiên. Ở nhiều nhà máy, hệ thống lò hơi công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận hành, và các đơn vị cũng tham khảo thiết bị như https://lohoibiomass.vn/product/lo-hoi-noi-hoi-cong-nghiep/ để tối ưu quy trình sản xuất tổng thể. Do vậy, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại carbon black mang lại hiệu quả lớn trong tối ưu chi phí và chất lượng sản phẩm.

So Sanh Carbon Black Cac Ma 2
So sánh đặc điểm nhận dạng của N220, N330, N550 và N660

Ứng dụng thực tế của N220, N330, N550 và N660 trong ngành cao su

Trong thực tế sản xuất, mỗi loại carbon black mang đến hiệu năng phù hợp với từng nhóm sản phẩm. N220 thường được sử dụng cho lốp xe tải nhẹ, gai lốp, băng tải công suất cao và các chi tiết yêu cầu độ mài mòn lớn. N330 là lựa chọn đa dụng nhất cho cả lốp xe, gioăng phớt, ống chịu áp, cao su định hình và sản phẩm kỹ thuật tổng hợp. N550 lại phụ hợp cho các sản phẩm yêu cầu độ mềm, độ uốn dẻo và độ đàn hồi như ống cao su, cao su tấm, các chi tiết giảm chấn. N660 đóng vai trò quan trọng trong các sản phẩm yêu cầu độ mềm tối đa hoặc khả năng biến dạng lớn, chẳng hạn cao su xốp, đệm lót, dây điện và cao su mềm định hình. Những ứng dụng này được tối ưu bằng việc kết hợp carbon black với các phụ gia khác như dầu SN150, dầu hóa dẻo RPO 140 hoặc polymer như SBR 1502, minh họa tại liên kết thông tin https://muoithanden.vn/product/cao-su-sbr-1502-su-dung-rong-rai/. Tùy thuộc vào từng ứng dụng mà sự lựa chọn carbon black ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng, hiệu quả sản xuất và chi phí tổng thể. Đây là lý do tại sao các doanh nghiệp cần có sự tư vấn kỹ thuật đúng đắn từ nhà cung cấp uy tín như GB Plus.

Các yếu tố ảnh hưởng đến sự lựa chọn Carbon Black trong công thức cao su

Khi phát triển công thức, kỹ sư cần đánh giá nhiều yếu tố như độ gia cường mong muốn, yêu cầu cơ lý tính, độ mềm, độ đàn hồi, khả năng chịu mài mòn, độ phân tán và mức độ tương thích với dầu hóa dẻo. Sự phù hợp giữa carbon black và polymer đóng vai trò then chốt, đặc biệt trong các sản phẩm yêu cầu chất lượng cao. Điều này khiến việc kết hợp carbon black với các dầu mềm như RPO P140 tại https://viettrungcorp.com/vi/san-pham/cac-loai-dau-hoa-deo-cao-su-rpo-p140-136 hoặc dầu SN150 trở nên quan trọng. Ngoài ra, yếu tố thiết bị như hệ thống lò hơi công nghiệp tại các nhà máy, ví dụ như tại https://lohoibiomass.vn/product/lo-hoi-noi-hoi-cong-nghiep/, cũng ảnh hưởng đến độ ổn định trong quá trình trộn, cán luyện và lưu hóa. Những yêu cầu kỹ thuật này tạo nên sự khác biệt trong cách doanh nghiệp lựa chọn N220, N330, N550 hay N660. Trong nhiều trường hợp, sự lựa chọn đúng phụ gia giúp tối ưu hóa chi phí, cải thiện độ bền và đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.

N330 Oci Han Quoc
Nhà Kho GB Plus

Kết luận về đặc điểm nhận dạng của Carbon Black N220, N330, N550 và N660

Carbon black là phụ gia cực kỳ quan trọng trong ngành cao su, và sự khác biệt giữa các mã N220, N330, N550 và N660 tạo nên dải ứng dụng rộng lớn, phù hợp cho từng nhu cầu kỹ thuật cụ thể. N220 mang lại độ gia cường cao cho các sản phẩm chịu mài mòn mạnh. N330 cân bằng tính chất cơ lý và là lựa chọn phổ biến nhất cho các ứng dụng thông dụng. N550 phù hợp cho các sản phẩm cần độ đàn hồi và độ mềm cao. N660 là lựa chọn tối ưu cho các sản phẩm yêu cầu khả năng biến dạng lớn và tính linh hoạt cao. Việc hiểu rõ đặc điểm nhận dạng của từng loại carbon black cho phép doanh nghiệp tối ưu hóa quá trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí. Trong toàn bộ bài viết, các liên kết tham khảo như Carbon Black N330 phổ biến tại https://gbplus.vn/product/carbon-black-n330-pho-bien/, Carbon Black N660 từ https://muoithanden.vn/product/carbon-black-n660-phillips-pcbl-cua-an-do/, dầu hóa dẻo RPO 140 tại https://muoithanden.vn/product/dau-hoa-deo-cao-su-rpo-140-dac-trung/ hay SBR 1502 từ https://viettrungcorp.com/vi/tin-chuyen-nganh/sbr-1502-140 đã góp phần củng cố các luận điểm kỹ thuật. Với vai trò là nhà cung cấp uy tín, GB Plus đem đến các dòng carbon black chất lượng cao, nguồn hàng ổn định, dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu và hỗ trợ tối ưu công thức cho nhiều ngành công nghiệp. Doanh nghiệp hoàn toàn có thể tin tưởng lựa chọn GB Plus như một đối tác lâu dài trong lĩnh vực vật liệu cao su kỹ thuật hiện đại.

Hãy đến với Chúng tôi

Văn phòng Chính: Căn Officetel 07 Tầng 7 (Số nhà 7.07) Tòa nhà Golden King, Số 15 Đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
Văn phòng phía Bắc: 294 Hồ Văn Tắng, Phường Củ Chi, Tp. Hồ Chí Minh
Điện thoại: 0827.003.003
Zalo: 0827 003 003
Email: sales@gbplus.vn
Website: muoithanden.vn
Facebook: Muội Than Đen

Giới thiệu về Công ty GB Plus – Đối tác đáng tin cậy trong ngành hóa chất cao su

GB Plus tự hào là một trong những đơn vị tiên phong tại Việt Nam chuyên cung cấp hóa chất chuyên dụng cho ngành cao su kỹ thuật và sản xuất săm lốp xe. Chúng tôi không chỉ mang đến những sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, mà còn đồng hành cùng khách hàng trong việc xây dựng công thức, tư vấn kỹ thuật và tối ưu hóa hiệu quả sản xuất trong dài hạn.

Background Gbp 2
Kho hàng GB Plus

Hành trình phát triển – kiến tạo giá trị

Kể từ khi thành lập, GB Plus đã định hướng phát triển theo chiến lược lấy khách hàng làm trung tâm, tập trung vào chất lượng sản phẩm, sự ổn định nguồn cung và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tận tâm. Nhờ đó, chúng tôi đã xây dựng được mạng lưới đối tác bền vững trải dài trên toàn quốc, đồng thời không ngừng mở rộng hợp tác với các nhà sản xuất quốc tế uy tín tại Ấn Độ, Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan và châu Âu.

Danh mục sản phẩm chủ lực

Carbon Black – Than đen công nghiệp

GB Plus cung cấp đầy đủ các dòng carbon black phục vụ ngành cao su, đặc biệt là các loại phổ biến như N330, N550, N660, N220, N326... Đây là những nguyên liệu thiết yếu tạo độ bền cơ học, chống mài mòn, dẫn điện hoặc cách điện tùy theo ứng dụng. Chúng tôi cam kết nguồn hàng ổn định, chỉ tiêu kỹ thuật rõ ràng và tư vấn phù hợp theo từng công thức khách hàng đang sử dụng.

N660 Pbcl Nhieu

Cao su tổng hợp – Nền tảng chính cho công thức cao su

Danh mục cao su tổng hợp của chúng tôi gồm nhiều chủng loại phục vụ đa dạng nhu cầu: SBR 1502, SBR 1712, BR 9000, NR 10#, Kumho KNB 35L,... Các sản phẩm này được nhập khẩu trực tiếp từ các nhà máy lớn, có COA rõ ràng, lý tưởng cho các ứng dụng trong săm lốp, cao su kỹ thuật, cao su tấm, sản phẩm dân dụng, đệm cao su...

Sbr 1502 Nipol 4
Cao su tổng hợp – Nền tảng chính cho công thức cao su

 

Dầu hóa dẻo cao su – Linh hồn của độ mềm dẻo

Một trong những sản phẩm mũi nhọn của GB Plus là dầu hóa dẻo RPO (Rubber Process Oil), đặc biệt dòng RPO 140 được ưa chuộng nhờ khả năng tương thích cao, độ nhớt phù hợp, an toàn cho môi trường và công nhân. Bên cạnh đó, chúng tôi còn cung cấp dầu napthenic, dầu aromatic, paraffinic oil... phù hợp cho từng loại cao su nền và ứng dụng cụ thể.

Silica – Tăng cường tính năng đặc biệt

Silica là chất độn chức năng được dùng rộng rãi để cải thiện đặc tính cơ lý, độ bền, độ bám dính hoặc cách nhiệt. GB Plus cung cấp cả hai loại precipitated silica (silica kết tủa)fumed silica (silica khói), được ứng dụng phổ biến trong cao su kỹ thuật, đế giày, keo dán, chất trám, và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Dầu vỏ hạt điều CNSL – Hướng đến giải pháp bền vững

Với xu hướng xanh hóa ngành hóa chất, CNSL (Cashew Nut Shell Liquid) đang là lựa chọn thay thế hiệu quả và an toàn cho một số loại dầu hóa dẻo truyền thống. GB Plus là một trong những đơn vị tiên phong cung cấp CNSL với hàm lượng cardanol tiêu chuẩn, mang lại độ bền kéo tốt, giảm hấp thu dầu và thân thiện với môi trường.

Cnsl Dac Tinh 3

Cam kết của GB Plus

Chất lượng ổn định là yếu tố tiên quyết trong mọi đơn hàng mà chúng tôi cung cấp. Các sản phẩm đều được kiểm tra định kỳ tại các phòng thí nghiệm uy tín trong và ngoài nước. Chúng tôi cũng linh hoạt hỗ trợ giao hàng nhanh, cung cấp COA, MSDS đầy đủ, và nhận thiết kế công thức riêng theo từng ứng dụng cụ thể.

Bên cạnh sản phẩm, dịch vụ tư vấn kỹ thuật là thế mạnh giúp GB Plus khác biệt. Đội ngũ kỹ sư và chuyên gia cao su của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ từ giai đoạn R&D đến khi tối ưu hóa sản xuất, xử lý lỗi sản phẩm và cải tiến công thức nhằm giảm giá thành nhưng vẫn đảm bảo chất lượng đầu ra.

Hướng tới tương lai – Phát triển bền vững cùng khách hàng

GB Plus không chỉ đơn thuần là nhà cung cấp nguyên liệu, mà còn là người bạn đồng hành trong quá trình phát triển lâu dài của các nhà máy sản xuất. Với triết lý "Phát triển bền vững – Đồng hành cùng thành công của khách hàng", chúng tôi đang từng bước mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng dịch vụ và luôn nỗ lực đổi mới để đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng cao của ngành công nghiệp cao su Việt Nam và quốc tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Điện thoại
Zalo
Tin nhắn
Tin nhắn
Điện thoại
Zalo